Giới thiệuTra cứu ắc quySản phẩmCông nghệĐại lýLiên hệGọi: 0932 337 700
Dành cho đại lý

Hướng dẫn sử dụng
& dữ liệu kỹ thuật

Tài liệu tra cứu cho đại lý, gara và kỹ thuật viên — biên soạn theo catalog chính thức của ATLASBX. Bao gồm quy tắc an toàn, quy trình lắp đặt và toàn bộ dữ liệu kỹ thuật Layout, Terminals, Hold-down, BCI.

Lưu ý an toàn

Hướng dẫn an toàn

Nếu được sử dụng đúng cách và tuân thủ đầy đủ các biện pháp phòng ngừa, ắc quy chì–axít có thể được xử lý an toàn với rủi ro tối thiểu. Tuy nhiên, ắc quy loại này có chứa axít sulfuric – một chất vừa độc hại vừa ăn mòn. Điều này khiến ắc quy tiềm ẩn nguy cơ gây hại, có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng nếu không tuân thủ các quy trình xử lý và biện pháp an toàn tiêu chuẩn.

Không hút thuốc, không lửa trần, không tia lửa
Không hút thuốc, không lửa trần, không tia lửa
Đeo kính bảo hộ
Đeo kính bảo hộ
Tránh xa tầm tay trẻ em
Tránh xa tầm tay trẻ em
Axít ắc quy
Axít ắc quy
Khí dễ nổ
Khí dễ nổ
Đọc hướng dẫn sử dụng
Đọc hướng dẫn sử dụng
Sơ cứu

Biện pháp xử lý khi có sự cố

Axít sulfuric trong ắc quy vừa độc hại vừa ăn mòn. Xử lý ngay theo hướng dẫn dưới đây rồi đưa nạn nhân tới cơ sở y tế.

Bắn vào mắt

Rửa mắt bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.

Bắn lên da

Cởi bỏ quần áo bị dính hóa chất cẩn thận và rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng nhiều nước.

Nuốt phải

Uống nhiều sữa magie, nước hoặc sữa. Không được gây nôn.

Kho hàng

Bảo quản

Không làm rơi, không quăng ném
Không làm rơi, không quăng ném
Không xếp chồng quá 4 lớp
Không xếp chồng quá 4 lớp
Giữ thẳng đứng
Giữ thẳng đứng
Không nghiêng quá 45°
Không nghiêng quá 45°
Quy trình

Lắp đặt

Tháo cọc âm trước, lắp cọc âm cuối cùng — sai thứ tự là nguyên nhân chập điện phổ biến nhất khi thay ắc quy.

  1. Đảm bảo động cơ xe đã tắt hoàn toàn.

  2. Tháo cọc âm của ắc quy cũ trước.

  3. Tháo tiếp cọc dương, sau đó tháo giá đỡ hoặc kẹp giữ ắc quy.

  4. Thay ắc quy cũ bằng ắc quy mới và cố định chắc chắn vào khay đỡ.

  5. Trước khi lắp ắc quy mới, kiểm tra khay đỡ xem có bị ăn mòn không. Nếu cần, hãy làm sạch khay đỡ và các đầu cọc bằng bàn chải sắt.

  6. Lắp cọc dương trước.

  7. Lắp cọc âm sau. Cọc âm luôn là cọc lắp cuối cùng.

Dữ liệu kỹ thuật

Layout — vị trí cực

Mã layout xác định vị trí cực nhìn từ trên xuống. Đối chiếu đúng mã trước khi thay thế — lắp sai chiều cực có thể làm hỏng hệ thống điện của xe.

0
Cực ở cạnh dưới — (−) trái, (+) phải
1
Cực ở cạnh dưới — (+) trái, (−) phải
2
Hộp hẹp — (+) trên, (−) dưới
3
Cực ở cạnh phải — (−) trên, (+) dưới
4
Cực ở cạnh phải — (+) trên, (−) dưới
5
Cực ở giữa hai cạnh bên — (+) trái, (−) phải

Cực dương Cực âm

Dữ liệu kỹ thuật

Terminals — kiểu cọc bình

Tám kiểu cọc bình được sử dụng trên các dòng ắc quy ATLASBX. Mỗi kiểu áp dụng cho cả cực dương và cực âm.

Cọc bình kiểu A (Standard) — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
A (Standard)Cọc côn tiêu chuẩn
Cọc bình kiểu B (Small) — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
B (Small)Cọc côn nhỏ
Cọc bình kiểu Dual Fit — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
Dual FitCọc kết hợp
Cọc bình kiểu 4F — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
4FCọc dẹt 4F
Cọc bình kiểu Stud — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
StudRen 3/8"-16
Cọc bình kiểu Side — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
SideCọc bên hông
Cọc bình kiểu Marine Twin — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
Marine TwinRen 5/16"-18
Cọc bình kiểu U1 Lug — cực dương phía trên, cực âm phía dưới
U1 LugCọc lug U1

Mỗi hình: cực dương (trên) · cực âm (dưới)

DT: Dual Terminal (Standard + Side) — cọc kép, kết hợp cọc tiêu chuẩn và cọc bên hông.

Dữ liệu kỹ thuật

Hold-down — chân giữ

Mã hold-down cho biết kiểu gờ giữ và kích thước chân giữ ở từng cạnh của ắc quy.

B110.5 mm
Bản vẽ chân giữ mã B1 — 10.5mm chỉ ở hai cạnh dài
10.5mm chỉ ở hai cạnh dài
B419.0 mm5 rãnh
Bản vẽ chân giữ mã B4 — 19.0mm chỉ ở hai cạnh dài
19.0mm chỉ ở hai cạnh dài
B529.0 mm
Bản vẽ chân giữ mã B5 — Rãnh ở cạnh dài, 29.0mm ở cạnh ngắn
Rãnh ở cạnh dài, 29.0mm ở cạnh ngắn
B629.0 mm
Bản vẽ chân giữ mã B6 — Gờ giữ 29.0mm
Gờ giữ 29.0mm
B813.5 mm
Bản vẽ chân giữ mã B8 — 13.5mm chỉ ở hai cạnh dài
13.5mm chỉ ở hai cạnh dài
B929.0 mm
Bản vẽ chân giữ mã B9 — Rãnh ở cạnh dài, 29.0mm ở cạnh ngắn
Rãnh ở cạnh dài, 29.0mm ở cạnh ngắn
B1310.5 mm5 rãnh
Bản vẽ chân giữ mã B13 — 10.5mm ở cả bốn cạnh
10.5mm ở cả bốn cạnh
B1419.0 mm5 rãnh
Bản vẽ chân giữ mã B14 — 19.0mm ở các cạnh dài, 10.5mm ở cạnh ngắn
19.0mm ở các cạnh dài, 10.5mm ở cạnh ngắn

Mã B0 không có chân giữ (hold-down).

Dữ liệu kỹ thuật

BCI Assembly Figure

Mã BCI Assembly Figure xác định hình dáng vỏ và chiều cực của ắc quy theo tiêu chuẩn Battery Council International.

10Sơ đồ BCI mã 10 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên trái
Cực dương bên trái
11Sơ đồ BCI mã 11 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên phải
Cực dương bên phải
11FSơ đồ BCI mã 11F — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên phải
Cực dương bên phải
17Sơ đồ BCI mã 17 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên trái
Cực dương bên trái
18Sơ đồ BCI mã 18 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên trái
Cực dương bên trái
19Sơ đồ BCI mã 19 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên phải
Cực dương bên phải
24Sơ đồ BCI mã 24 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên phải
Cực dương bên phải
26Sơ đồ BCI mã 26 — mặt trên với kích thước L × W và mặt bên với chiều cao TH, cực dương bên trái
Cực dương bên trái

L = chiều dài · W = chiều rộng · TH = chiều cao tổng (tính cả cọc). Đối chiếu mã BCI với khay đỡ trên xe trước khi thay thế.

Môi trường

Tái chế

  • Tuyệt đối không được vứt bỏ ắc quy vào rác thải sinh hoạt.
  • Ắc quy là vật liệu có thể tái chế.
  • Không được vứt bỏ bừa bãi.
Thu hồi và tái chế chì
Thu hồi và tái chế chì
Không vứt vào rác thải sinh hoạt
Không vứt vào rác thải sinh hoạt
Hợp tác phân phối

Trở thành đại lý ATLASBX

Bạn là gara hoặc cửa hàng muốn phân phối ắc quy ATLASBX chính hãng? Để lại thông tin, đội ngũ của chúng tôi sẽ liên hệ trao đổi chính sách hợp tác.